Về danh sách
15 Muỗng canh → Cúp (Cup)
15 thìa canh = 15/16 cup (0.9375 Cúp (Cup)) • 7.5 fl oz • 221.8 ml
Bảng tra nhanh (15 thìa canh):
☕ Cúp (Cup)
15/16 cup
(0.9375 Cúp (Cup))💧 Thể tích
7.5 fl oz
(221.8 ml)🧈 Bơ lạt (Butter)
1.9 thỏi
(213g)Muỗng canh sang Gram → Gram (g)
Instant interactive calculation for any amount or ingredient
thìa canh
117 g
= 45 tsp • 0.94 cups • 4.13 oz
15 thìa canh × 7.8g = 117g
Gram (g)117 g
thìa canh15
Muỗng cà phê45 tsp
Ounces4.13 oz
Cúp (Cup)0.94 cup
⚖️
Aeration & Compaction Note: Standardized to USDA & King Arthur Baking densities (e.g., 1 level tbsp flour = 7.8g; 1 cup spooned & leveled = 120g, ~7.5g/tbsp). Spooning creates slight wall-contact settling compared to a wide cup. For 100% precision in delicate recipes, always use grams.
Muỗng canh → Cúp (Cup) (Bảng tra nhanh)
| Muỗng canh | Cúp (Cup) (Phân số) | Cúp (Cup) (Thập phân) | Fl oz (Ounce lỏng) | Mililit (ml) |
|---|---|---|---|---|
| 2 thìa canh | 1/8 cup | 0.125 | 1 fl oz | 29.57 ml |
| 3 thìa canh | 3/16 cup | 0.1875 | 1.5 fl oz | 44.36 ml |
| 4 thìa canh | 1/4 cup | 0.25 | 2 fl oz | 59.15 ml |
| 5 thìa canh | 5/16 cup | 0.3125 | 2.5 fl oz | 73.93 ml |
| 6 thìa canh | 3/8 cup | 0.375 | 3 fl oz | 88.72 ml |
| 7 thìa canh | 7/16 cup | 0.4375 | 3.5 fl oz | 103.51 ml |
| 8 thìa canh | 1/2 cup | 0.5 | 4 fl oz | 118.29 ml |
| 9 thìa canh | 9/16 cup | 0.5625 | 4.5 fl oz | 133.08 ml |
| 10 thìa canh | 5/8 cup | 0.625 | 5 fl oz | 147.87 ml |
| 12 thìa canh | 3/4 cup | 0.75 | 6 fl oz | 177.44 ml |
| 14 thìa canh | 7/8 cup | 0.875 | 7 fl oz | 207.01 ml |
| 15 thìa canh ★ | 15/16 cup | 0.9375 | 7.5 fl oz | 221.8 ml |
| 16 thìa canh | 1 cup | 1 | 8 fl oz | 236.59 ml |
| 18 thìa canh | 1 1/8 cups | 1.125 | 9 fl oz | 266.16 ml |
| 20 thìa canh | 1 1/4 cups | 1.25 | 10 fl oz | 295.74 ml |
| 24 thìa canh | 1 1/2 cups | 1.5 | 12 fl oz | 354.88 ml |
| 30 thìa canh | 1 7/8 cups | 1.875 | 15 fl oz | 443.6 ml |
| 32 thìa canh | 2 cups | 2 | 16 fl oz | 473.18 ml |
Câu hỏi thường gặp (FAQ) (15 thìa canh)
15 thìa canh sang Gram →
Quy đổi theo số muỗng
Xem số lượng cốc tương ứng với từng lượng muỗng canh
2 thìa canh→ Cúp (Cup) →3 thìa canh→ Cúp (Cup) →4 thìa canh→ Cúp (Cup) →5 thìa canh→ Cúp (Cup) →6 thìa canh→ Cúp (Cup) →7 thìa canh→ Cúp (Cup) →8 thìa canh→ Cúp (Cup) →9 thìa canh→ Cúp (Cup) →10 thìa canh→ Cúp (Cup) →12 thìa canh→ Cúp (Cup) →14 thìa canh→ Cúp (Cup) →15 thìa canh→ Cúp (Cup) →16 thìa canh→ Cúp (Cup) →18 thìa canh→ Cúp (Cup) →20 thìa canh→ Cúp (Cup) →24 thìa canh→ Cúp (Cup) →30 thìa canh→ Cúp (Cup) →32 thìa canh→ Cúp (Cup) →