Back to Home
🇦🇺 20ml Australian Tablespoon
Muỗng Canh Úc sang Gram (20ml)
⚠️ Tiêu chuẩn muỗng canh Úc 20ml
Tại Úc, 1 muỗng canh = 20ml (4 muỗng cà phê), trong khi ở Việt Nam, Mỹ và quốc tế 1 muỗng canh = 15ml (3 muỗng cà phê).
Muỗng canh Úc cho khối lượng nhiều hơn khoảng 33% trọng lượng trên mỗi muỗng.
Bảng So Sánh: Muỗng Canh Úc (20ml) vs Muỗng Chuẩn (15ml)
| Nguyên liệu | 1 muỗng Úc (20 ml) | 1 muỗng chuẩn (15 ml) | Muỗng cà phê |
|---|---|---|---|
| Bột mì đa dụng (Số 11) | 10.4 g | 7.8 g | 4 tsp |
| Đường cát trắng | 16.7 g | 12.5 g | 4 tsp |
| Đường nâu | 18.4 g | 13.8 g | 4 tsp |
| Bơ lạt (Butter) | 18.9 g | 14.2 g | 4 tsp |
| Đường bột (Icing sugar) | 10 g | 7.5 g | 4 tsp |
| Nước | 19.7 g | 14.8 g | 4 tsp |
| Sữa tươi không đường | 20 g | 15 g | 4 tsp |
| Mật ong nguyên chất | 28.4 g | 21.3 g | 4 tsp |
| Dầu ăn thực vật | 18.1 g | 13.6 g | 4 tsp |
| Dầu ô liu | 18 g | 13.5 g | 4 tsp |
| Bột cacao nguyên chất | 8.3 g | 6.25 g | 4 tsp |
| Muối tinh | 24 g | 18 g | 4 tsp |
| Bột nở (Baking powder) | 18.4 g | 13.8 g | 4 tsp |
| Muối nở (Baking soda) | 18.4 g | 13.8 g | 4 tsp |
| Yến mạch cán dẹt | 6.7 g | 5 g | 4 tsp |
| Gạo trắng | 15.5 g | 11.6 g | 4 tsp |
| Socola chip | 13.3 g | 10 g | 4 tsp |
| Hạt hạnh nhân | 11.7 g | 8.75 g | 4 tsp |
| Bột bắp (Bột ngô) | 10.7 g | 8 g | 4 tsp |
| Phô mai kem (Cream cheese) | 19.3 g | 14.5 g | 4 tsp |
| Bơ đậu phộng | 21.3 g | 16 g | 4 tsp |
| Siro cây phong (Maple) | 26.7 g | 20 g | 4 tsp |
| Sữa chua Hy Lạp | 20.4 g | 15.3 g | 4 tsp |
| Kem chua (Sour cream) | 19.2 g | 14.4 g | 4 tsp |
| Dầu dừa | 18.1 g | 13.6 g | 4 tsp |
| Bột hạnh nhân | 8.3 g | 6.25 g | 4 tsp |
| Bột dừa | 10 g | 7.5 g | 4 tsp |
| Chiết xuất vani | 17.3 g | 13 g | 4 tsp |
| Sốt hạt phỉ Nutella | 24.7 g | 18.5 g | 4 tsp |
| Men nở khô | 12 g | 9 g | 4 tsp |
| Bột quế | 10.4 g | 7.8 g | 4 tsp |
| Kem béo Whipping Cream | 20 g | 15 g | 4 tsp |
| Hạt chia | 13.3 g | 10 g | 4 tsp |
| Hạt lanh | 13.7 g | 10.3 g | 4 tsp |
| Siro ngô | 28 g | 21 g | 4 tsp |
| Bột gừng | 8 g | 6 g | 4 tsp |
| Nước tương | 23.3 g | 17.5 g | 4 tsp |
| Giấm táo | 19.9 g | 14.9 g | 4 tsp |
| Nước cốt chanh | 20.3 g | 15.2 g | 4 tsp |
| Cà phê xay | 7.1 g | 5.3 g | 4 tsp |
| Bột Matcha | 8 g | 6 g | 4 tsp |
| Tương Miso | 24 g | 18 g | 4 tsp |
| Xốt Mayonnaise Nhật (Kewpie) | 19.3 g | 14.5 g | 4 tsp |
| Rượu Nấu Ăn Mirin | 23.3 g | 17.5 g | 4 tsp |
| Dầu Mè Rang | 18.1 g | 13.6 g | 4 tsp |
| Bột Gạo Tẻ | 13.3 g | 10 g | 4 tsp |
| Bột Nếp | 11.3 g | 8.5 g | 4 tsp |
| Bột Năng (Bột Sắn) | 10 g | 7.5 g | 4 tsp |
| Bột Mì Semolina | 13.9 g | 10.4 g | 4 tsp |
| Phô Mai Mascarpone | 20 g | 15 g | 4 tsp |
| Bơ Mè Tahini | 20 g | 15 g | 4 tsp |
| Bột Cream of Tartar | 13.3 g | 10 g | 4 tsp |
| Vỏ Hạt Mã Đề | 6 g | 4.5 g | 4 tsp |
| Bơ Hạnh Nhân | 21.3 g | 16 g | 4 tsp |
| Bơ Hạt Điều | 21.3 g | 16 g | 4 tsp |
| Mật Mía | 28.4 g | 21.3 g | 4 tsp |
| Sữa Đặc Có Đường | 25.5 g | 19.1 g | 4 tsp |
| Sữa Bay Hơi | 21.1 g | 15.8 g | 4 tsp |
| Mật Cây Thùa | 28 g | 21 g | 4 tsp |
| Sô-cô-la Làm Bánh | 18.9 g | 14.2 g | 4 tsp |