Về danh sách
spice
Bột quế — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Bột quế = 7.8 Gram (g).
Bột quế
thìa canh
Gram (g):7.8 g
Bột quế Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 2 g | 0.8 | 0.02 |
| 0.5 thìa canh | 4 g | 1.5 | 0.03 |
| 1 thìa canh | 8 g | 3 | 0.06 |
| 1.5 thìa canh | 12 g | 4.5 | ⅛ |
| 2 thìa canh | 16 g | 6 | ⅛ |
| 3 thìa canh | 23 g | 9 | ⅛ |
| 4 thìa canh | 31 g | 12 | ¼ |
| 5 thìa canh | 39 g | 15 | ¼ |
| 6 thìa canh | 47 g | 18 | ⅓ |
| 7 thìa canh | 55 g | 21 | ⅜ |
| 8 thìa canh | 62 g | 24 | ½ |
| 9 thìa canh | 70 g | 27 | ½ |
| 10 thìa canh | 78 g | 30 | ⅝ |
Bột quế — Cúp (Cup) → Gram (g)
| Cúp (Cup) | Gram (g) | Muỗng canh |
|---|---|---|
| ¼ Cúp (Cup) | 31.3 g | 4 thìa canh |
| ⅓ Cúp (Cup) | 41.7 g | 5.33 thìa canh |
| ½ Cúp (Cup) | 62.5 g | 8 thìa canh |
| ⅔ Cúp (Cup) | 83.3 g | 10.67 thìa canh |
| ¾ Cúp (Cup) | 93.8 g | 12 thìa canh |
| 1 Cúp (Cup) | 125 g | 16 thìa canh |
| 1 ½ Cúp (Cup) | 187.5 g | 24 thìa canh |
| 2 Cúp (Cup) | 250 g | 32 thìa canh |
| 3 Cúp (Cup) | 375 g | 48 thìa canh |
| 4 Cúp (Cup) | 500 g | 64 thìa canh |
Bột quế: Muỗng cà phê & định lượng chính xác
¼ muỗng cà phê0.65g
½ muỗng cà phê1.3g
1 muỗng cà phê2.6g
2 muỗng cà phê5.2g
1 thìa canh7.8g
Về Bột quế
Ground cinnamon is an intensely aromatic spice made from the inner bark of Cinnamomum trees, crucial in pies, rolls, and buns.
Câu hỏi thường gặp
1 cup bột quế là bao nhiêu gam?
1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 125 gam bột quế (tương đương 16 muỗng canh).
1/2 cup bột quế là bao nhiêu gam?
1/2 cup bột quế nặng 62.5 gam (8 muỗng canh).
1 thìa canh bột quế là bao nhiêu gam?
1 thìa canh gạt ngang bột quế nặng 7.8 gam.
100 gam bột quế là bao nhiêu muỗng canh?
100 gam bột quế tương đương khoảng 12.8 muỗng canh.
Cách tốt nhất để đong bột quế là gì?
Level gently with a flat edge; do not compact.
Bột quế: Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Muỗng canh sang Gram →
½ thìa canh → Gram (g)1 thìa canh → Gram (g)1.5 thìa canh → Gram (g)2 thìa canh → Gram (g)2.5 thìa canh → Gram (g)3 thìa canh → Gram (g)3.5 thìa canh → Gram (g)4 thìa canh → Gram (g)5 thìa canh → Gram (g)6 thìa canh → Gram (g)7 thìa canh → Gram (g)8 thìa canh → Gram (g)9 thìa canh → Gram (g)10 thìa canh → Gram (g)12 thìa canh → Gram (g)14 thìa canh → Gram (g)16 thìa canh → Gram (g)