Về danh sách
wet
Nước tương — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Nước tương = 17.5 Gram (g).
Nước tương
thìa canh
Gram (g):17.5 g
Nước tương Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 4 g | 0.8 | 0.02 |
| 0.5 thìa canh | 9 g | 1.5 | 0.03 |
| 1 thìa canh | 18 g | 3 | 0.06 |
| 1.5 thìa canh | 26 g | 4.5 | ⅛ |
| 2 thìa canh | 35 g | 6 | ⅛ |
| 3 thìa canh | 53 g | 9 | ⅛ |
| 4 thìa canh | 70 g | 12 | ¼ |
| 5 thìa canh | 88 g | 15 | ¼ |
| 6 thìa canh | 105 g | 18 | ⅓ |
| 7 thìa canh | 123 g | 21 | ⅜ |
| 8 thìa canh | 140 g | 24 | ½ |
| 9 thìa canh | 158 g | 27 | ½ |
| 10 thìa canh | 175 g | 30 | ⅝ |
Nước tương — Cúp (Cup) → Gram (g)
| Cúp (Cup) | Gram (g) | Muỗng canh |
|---|---|---|
| ¼ Cúp (Cup) | 70 g | 4 thìa canh |
| ⅓ Cúp (Cup) | 93.3 g | 5.33 thìa canh |
| ½ Cúp (Cup) | 140 g | 8 thìa canh |
| ⅔ Cúp (Cup) | 186.7 g | 10.67 thìa canh |
| ¾ Cúp (Cup) | 210 g | 12 thìa canh |
| 1 Cúp (Cup) | 280 g | 16 thìa canh |
| 1 ½ Cúp (Cup) | 420 g | 24 thìa canh |
| 2 Cúp (Cup) | 560 g | 32 thìa canh |
| 3 Cúp (Cup) | 840 g | 48 thìa canh |
| 4 Cúp (Cup) | 1120 g | 64 thìa canh |
Nước tương: Muỗng cà phê & định lượng chính xác
¼ muỗng cà phê1.46g
½ muỗng cà phê2.92g
1 muỗng cà phê5.83g
2 muỗng cà phê11.67g
1 thìa canh17.5g
Về Nước tương
Soy sauce is a fermented liquid condiment that delivers savory umami depth to marinades, glazes, and savory doughs.
Câu hỏi thường gặp
1 cup nước tương là bao nhiêu gam?
1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 280 gam nước tương (tương đương 16 muỗng canh).
1/2 cup nước tương là bao nhiêu gam?
1/2 cup nước tương nặng 140 gam (8 muỗng canh).
1 thìa canh nước tương là bao nhiêu gam?
1 thìa canh gạt ngang nước tương nặng 17.5 gam.
100 gam nước tương là bao nhiêu muỗng canh?
100 gam nước tương tương đương khoảng 5.7 muỗng canh.
Cách tốt nhất để đong nước tương là gì?
Pour to the brim; high salt content gives it greater density than water.
Nước tương: Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Muỗng canh sang Gram →
½ thìa canh → Gram (g)1 thìa canh → Gram (g)1.5 thìa canh → Gram (g)2 thìa canh → Gram (g)2.5 thìa canh → Gram (g)3 thìa canh → Gram (g)3.5 thìa canh → Gram (g)4 thìa canh → Gram (g)5 thìa canh → Gram (g)6 thìa canh → Gram (g)7 thìa canh → Gram (g)8 thìa canh → Gram (g)9 thìa canh → Gram (g)10 thìa canh → Gram (g)12 thìa canh → Gram (g)14 thìa canh → Gram (g)16 thìa canh → Gram (g)