Về danh sách
dry
Bột Nếp — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Bột Nếp = 8.5 Gram (g).
Bột Nếp
thìa canh
Gram (g):8.5 g
Bột Nếp Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 2 g | 0.8 | 0.02 |
| 0.5 thìa canh | 4 g | 1.5 | 0.03 |
| 1 thìa canh | 9 g | 3 | 0.06 |
| 1.5 thìa canh | 13 g | 4.5 | ⅛ |
| 2 thìa canh | 17 g | 6 | ⅛ |
| 3 thìa canh | 26 g | 9 | ⅛ |
| 4 thìa canh | 34 g | 12 | ¼ |
| 5 thìa canh | 43 g | 15 | ¼ |
| 6 thìa canh | 51 g | 18 | ⅓ |
| 7 thìa canh | 60 g | 21 | ⅜ |
| 8 thìa canh | 68 g | 24 | ½ |
| 9 thìa canh | 77 g | 27 | ½ |
| 10 thìa canh | 85 g | 30 | ⅝ |
Bột Nếp — Cúp (Cup) → Gram (g)
| Cúp (Cup) | Gram (g) | Muỗng canh |
|---|---|---|
| ¼ Cúp (Cup) | 34 g | 4 thìa canh |
| ⅓ Cúp (Cup) | 45.3 g | 5.33 thìa canh |
| ½ Cúp (Cup) | 68 g | 8 thìa canh |
| ⅔ Cúp (Cup) | 90.7 g | 10.67 thìa canh |
| ¾ Cúp (Cup) | 102 g | 12 thìa canh |
| 1 Cúp (Cup) | 136 g | 16 thìa canh |
| 1 ½ Cúp (Cup) | 204 g | 24 thìa canh |
| 2 Cúp (Cup) | 272 g | 32 thìa canh |
| 3 Cúp (Cup) | 408 g | 48 thìa canh |
| 4 Cúp (Cup) | 544 g | 64 thìa canh |
Bột Nếp: Muỗng cà phê & định lượng chính xác
¼ muỗng cà phê0.71g
½ muỗng cà phê1.42g
1 muỗng cà phê2.83g
2 muỗng cà phê5.67g
1 thìa canh8.5g
Về Bột Nếp
Milled from sticky glutinous rice, mochiko produces a distinct chewy, elastic texture when steamed or baked in Japanese daifuku, dango, and Hawaiian butter mochi.
Câu hỏi thường gặp
1 cup bột nếp là bao nhiêu gam?
1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 136 gam bột nếp (tương đương 16 muỗng canh).
1/2 cup bột nếp là bao nhiêu gam?
1/2 cup bột nếp nặng 68 gam (8 muỗng canh).
1 thìa canh bột nếp là bao nhiêu gam?
1 thìa canh gạt ngang bột nếp nặng 8.5 gam.
100 gam bột nếp là bao nhiêu muỗng canh?
100 gam bột nếp tương đương khoảng 11.8 muỗng canh.
Cách tốt nhất để đong bột nếp là gì?
Fluff before measuring; spoon gently into measuring spoon without compacting.
Bột Nếp: Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Muỗng canh sang Gram →
½ thìa canh → Gram (g)1 thìa canh → Gram (g)1.5 thìa canh → Gram (g)2 thìa canh → Gram (g)2.5 thìa canh → Gram (g)3 thìa canh → Gram (g)3.5 thìa canh → Gram (g)4 thìa canh → Gram (g)5 thìa canh → Gram (g)6 thìa canh → Gram (g)7 thìa canh → Gram (g)8 thìa canh → Gram (g)9 thìa canh → Gram (g)10 thìa canh → Gram (g)12 thìa canh → Gram (g)14 thìa canh → Gram (g)16 thìa canh → Gram (g)