Về danh sách
sweetener
Sô-cô-la Làm Bánh — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Sô-cô-la Làm Bánh = 14.2 Gram (g).
Sô-cô-la Làm Bánh
thìa canh
Gram (g):14.2 g
Sô-cô-la Làm Bánh Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 4 g | 0.8 | 0.02 |
| 0.5 thìa canh | 7 g | 1.5 | 0.03 |
| 1 thìa canh | 14 g | 3 | 0.06 |
| 1.5 thìa canh | 21 g | 4.5 | ⅛ |
| 2 thìa canh | 28 g | 6 | ⅛ |
| 3 thìa canh | 43 g | 9 | ⅛ |
| 4 thìa canh | 57 g | 12 | ¼ |
| 5 thìa canh | 71 g | 15 | ¼ |
| 6 thìa canh | 85 g | 18 | ⅓ |
| 7 thìa canh | 99 g | 21 | ⅜ |
| 8 thìa canh | 114 g | 24 | ½ |
| 9 thìa canh | 128 g | 27 | ½ |
| 10 thìa canh | 142 g | 30 | ⅝ |
Sô-cô-la Làm Bánh — Cúp (Cup) → Gram (g)
| Cúp (Cup) | Gram (g) | Muỗng canh |
|---|---|---|
| ¼ Cúp (Cup) | 56.8 g | 4 thìa canh |
| ⅓ Cúp (Cup) | 75.7 g | 5.33 thìa canh |
| ½ Cúp (Cup) | 113.5 g | 8 thìa canh |
| ⅔ Cúp (Cup) | 151.3 g | 10.67 thìa canh |
| ¾ Cúp (Cup) | 170.3 g | 12 thìa canh |
| 1 Cúp (Cup) | 227 g | 16 thìa canh |
| 1 ½ Cúp (Cup) | 340.5 g | 24 thìa canh |
| 2 Cúp (Cup) | 454 g | 32 thìa canh |
| 3 Cúp (Cup) | 681 g | 48 thìa canh |
| 4 Cúp (Cup) | 908 g | 64 thìa canh |
Sô-cô-la Làm Bánh: Muỗng cà phê & định lượng chính xác
¼ muỗng cà phê1.18g
½ muỗng cà phê2.37g
1 muỗng cà phê4.73g
2 muỗng cà phê9.47g
1 thìa canh14.2g
Về Sô-cô-la Làm Bánh
Pure melted chocolate (semisweet or bittersweet) containing cocoa solids and cocoa butter, creating decadent brownie batters and silky ganaches.
Câu hỏi thường gặp
1 cup sô-cô-la làm bánh là bao nhiêu gam?
1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 227 gam sô-cô-la làm bánh (tương đương 16 muỗng canh).
1/2 cup sô-cô-la làm bánh là bao nhiêu gam?
1/2 cup sô-cô-la làm bánh nặng 113.5 gam (8 muỗng canh).
1 thìa canh sô-cô-la làm bánh là bao nhiêu gam?
1 thìa canh gạt ngang sô-cô-la làm bánh nặng 14.2 gam.
100 gam sô-cô-la làm bánh là bao nhiêu muỗng canh?
100 gam sô-cô-la làm bánh tương đương khoảng 7.0 muỗng canh.
Cách tốt nhất để đong sô-cô-la làm bánh là gì?
Measure immediately after melting while fluid and warm before crystallization begins.
Sô-cô-la Làm Bánh: Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Muỗng canh sang Gram →
½ thìa canh → Gram (g)1 thìa canh → Gram (g)1.5 thìa canh → Gram (g)2 thìa canh → Gram (g)2.5 thìa canh → Gram (g)3 thìa canh → Gram (g)3.5 thìa canh → Gram (g)4 thìa canh → Gram (g)5 thìa canh → Gram (g)6 thìa canh → Gram (g)7 thìa canh → Gram (g)8 thìa canh → Gram (g)9 thìa canh → Gram (g)10 thìa canh → Gram (g)12 thìa canh → Gram (g)14 thìa canh → Gram (g)16 thìa canh → Gram (g)