Về danh sách
dry
Bột Mì Semolina — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Bột Mì Semolina = 10.4 Gram (g).
Bột Mì Semolina
thìa canh
Gram (g):10.4 g
Bột Mì Semolina Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 3 g | 0.8 | 0.02 |
| 0.5 thìa canh | 5 g | 1.5 | 0.03 |
| 1 thìa canh | 10 g | 3 | 0.06 |
| 1.5 thìa canh | 16 g | 4.5 | ⅛ |
| 2 thìa canh | 21 g | 6 | ⅛ |
| 3 thìa canh | 31 g | 9 | ⅛ |
| 4 thìa canh | 42 g | 12 | ¼ |
| 5 thìa canh | 52 g | 15 | ¼ |
| 6 thìa canh | 62 g | 18 | ⅓ |
| 7 thìa canh | 73 g | 21 | ⅜ |
| 8 thìa canh | 83 g | 24 | ½ |
| 9 thìa canh | 94 g | 27 | ½ |
| 10 thìa canh | 104 g | 30 | ⅝ |
Bột Mì Semolina — Cúp (Cup) → Gram (g)
| Cúp (Cup) | Gram (g) | Muỗng canh |
|---|---|---|
| ¼ Cúp (Cup) | 41.8 g | 4 thìa canh |
| ⅓ Cúp (Cup) | 55.7 g | 5.33 thìa canh |
| ½ Cúp (Cup) | 83.5 g | 8 thìa canh |
| ⅔ Cúp (Cup) | 111.3 g | 10.67 thìa canh |
| ¾ Cúp (Cup) | 125.3 g | 12 thìa canh |
| 1 Cúp (Cup) | 167 g | 16 thìa canh |
| 1 ½ Cúp (Cup) | 250.5 g | 24 thìa canh |
| 2 Cúp (Cup) | 334 g | 32 thìa canh |
| 3 Cúp (Cup) | 501 g | 48 thìa canh |
| 4 Cúp (Cup) | 668 g | 64 thìa canh |
Bột Mì Semolina: Muỗng cà phê & định lượng chính xác
¼ muỗng cà phê0.87g
½ muỗng cà phê1.73g
1 muỗng cà phê3.47g
2 muỗng cà phê6.93g
1 thìa canh10.4g
Về Bột Mì Semolina
Semolina is coarsely ground durum wheat high in gluten and golden carotenoids, prized for authentic Italian extruded pasta, couscous, and Mediterranean puddings.
Câu hỏi thường gặp
1 cup bột mì semolina là bao nhiêu gam?
1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 167 gam bột mì semolina (tương đương 16 muỗng canh).
1/2 cup bột mì semolina là bao nhiêu gam?
1/2 cup bột mì semolina nặng 83.5 gam (8 muỗng canh).
1 thìa canh bột mì semolina là bao nhiêu gam?
1 thìa canh gạt ngang bột mì semolina nặng 10.4 gam.
100 gam bột mì semolina là bao nhiêu muỗng canh?
100 gam bột mì semolina tương đương khoảng 9.6 muỗng canh.
Cách tốt nhất để đong bột mì semolina là gì?
Spoon and level; coarse durum wheat granules settle compactly compared to standard white flour.
Bột Mì Semolina: Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Muỗng canh sang Gram →
½ thìa canh → Gram (g)1 thìa canh → Gram (g)1.5 thìa canh → Gram (g)2 thìa canh → Gram (g)2.5 thìa canh → Gram (g)3 thìa canh → Gram (g)3.5 thìa canh → Gram (g)4 thìa canh → Gram (g)5 thìa canh → Gram (g)6 thìa canh → Gram (g)7 thìa canh → Gram (g)8 thìa canh → Gram (g)9 thìa canh → Gram (g)10 thìa canh → Gram (g)12 thìa canh → Gram (g)14 thìa canh → Gram (g)16 thìa canh → Gram (g)