Về danh sách
spice
Bột gừng — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Bột gừng = 6 Gram (g).
Bột gừng
thìa canh
Gram (g):6 g
Bột gừng Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 2 g | 0.8 | 0.02 |
| 0.5 thìa canh | 3 g | 1.5 | 0.03 |
| 1 thìa canh | 6 g | 3 | 0.06 |
| 1.5 thìa canh | 9 g | 4.5 | ⅛ |
| 2 thìa canh | 12 g | 6 | ⅛ |
| 3 thìa canh | 18 g | 9 | ⅛ |
| 4 thìa canh | 24 g | 12 | ¼ |
| 5 thìa canh | 30 g | 15 | ¼ |
| 6 thìa canh | 36 g | 18 | ⅓ |
| 7 thìa canh | 42 g | 21 | ⅜ |
| 8 thìa canh | 48 g | 24 | ½ |
| 9 thìa canh | 54 g | 27 | ½ |
| 10 thìa canh | 60 g | 30 | ⅝ |
Bột gừng — Cúp (Cup) → Gram (g)
| Cúp (Cup) | Gram (g) | Muỗng canh |
|---|---|---|
| ¼ Cúp (Cup) | 24 g | 4 thìa canh |
| ⅓ Cúp (Cup) | 32 g | 5.33 thìa canh |
| ½ Cúp (Cup) | 48 g | 8 thìa canh |
| ⅔ Cúp (Cup) | 64 g | 10.67 thìa canh |
| ¾ Cúp (Cup) | 72 g | 12 thìa canh |
| 1 Cúp (Cup) | 96 g | 16 thìa canh |
| 1 ½ Cúp (Cup) | 144 g | 24 thìa canh |
| 2 Cúp (Cup) | 192 g | 32 thìa canh |
| 3 Cúp (Cup) | 288 g | 48 thìa canh |
| 4 Cúp (Cup) | 384 g | 64 thìa canh |
Bột gừng: Muỗng cà phê & định lượng chính xác
¼ muỗng cà phê0.5g
½ muỗng cà phê1g
1 muỗng cà phê2g
2 muỗng cà phê4g
1 thìa canh6g
Về Bột gừng
Ground ginger offers sharp, peppery warmth to gingerbread, spice cookies, marinades, and holiday baking.
Câu hỏi thường gặp
1 cup bột gừng là bao nhiêu gam?
1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 96 gam bột gừng (tương đương 16 muỗng canh).
1/2 cup bột gừng là bao nhiêu gam?
1/2 cup bột gừng nặng 48 gam (8 muỗng canh).
1 thìa canh bột gừng là bao nhiêu gam?
1 thìa canh gạt ngang bột gừng nặng 6 gam.
100 gam bột gừng là bao nhiêu muỗng canh?
100 gam bột gừng tương đương khoảng 16.7 muỗng canh.
Cách tốt nhất để đong bột gừng là gì?
Fluff gently before scooping and leveling.
Bột gừng: Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Muỗng canh sang Gram →
½ thìa canh → Gram (g)1 thìa canh → Gram (g)1.5 thìa canh → Gram (g)2 thìa canh → Gram (g)2.5 thìa canh → Gram (g)3 thìa canh → Gram (g)3.5 thìa canh → Gram (g)4 thìa canh → Gram (g)5 thìa canh → Gram (g)6 thìa canh → Gram (g)7 thìa canh → Gram (g)8 thìa canh → Gram (g)9 thìa canh → Gram (g)10 thìa canh → Gram (g)12 thìa canh → Gram (g)14 thìa canh → Gram (g)16 thìa canh → Gram (g)