Về danh sách
dry
Bột Năng (Bột Sắn) — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Bột Năng (Bột Sắn) = 7.5 Gram (g).
Bột Năng (Bột Sắn)
thìa canh
Gram (g):7.5 g
Bột Năng (Bột Sắn) Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 2 g | 0.8 | 0.02 |
| 0.5 thìa canh | 4 g | 1.5 | 0.03 |
| 1 thìa canh | 8 g | 3 | 0.06 |
| 1.5 thìa canh | 11 g | 4.5 | ⅛ |
| 2 thìa canh | 15 g | 6 | ⅛ |
| 3 thìa canh | 23 g | 9 | ⅛ |
| 4 thìa canh | 30 g | 12 | ¼ |
| 5 thìa canh | 38 g | 15 | ¼ |
| 6 thìa canh | 45 g | 18 | ⅓ |
| 7 thìa canh | 53 g | 21 | ⅜ |
| 8 thìa canh | 60 g | 24 | ½ |
| 9 thìa canh | 68 g | 27 | ½ |
| 10 thìa canh | 75 g | 30 | ⅝ |
Bột Năng (Bột Sắn) — Cúp (Cup) → Gram (g)
| Cúp (Cup) | Gram (g) | Muỗng canh |
|---|---|---|
| ¼ Cúp (Cup) | 30 g | 4 thìa canh |
| ⅓ Cúp (Cup) | 40 g | 5.33 thìa canh |
| ½ Cúp (Cup) | 60 g | 8 thìa canh |
| ⅔ Cúp (Cup) | 80 g | 10.67 thìa canh |
| ¾ Cúp (Cup) | 90 g | 12 thìa canh |
| 1 Cúp (Cup) | 120 g | 16 thìa canh |
| 1 ½ Cúp (Cup) | 180 g | 24 thìa canh |
| 2 Cúp (Cup) | 240 g | 32 thìa canh |
| 3 Cúp (Cup) | 360 g | 48 thìa canh |
| 4 Cúp (Cup) | 480 g | 64 thìa canh |
Bột Năng (Bột Sắn): Muỗng cà phê & định lượng chính xác
¼ muỗng cà phê0.63g
½ muỗng cà phê1.25g
1 muỗng cà phê2.5g
2 muỗng cà phê5g
1 thìa canh7.5g
Về Bột Năng (Bột Sắn)
Tapioca starch (flour) extracted from cassava root creates a glossy sheen and chewy bounce in boba pearls, gluten-free sandwich bread, and Brazilian cheese bread.
Câu hỏi thường gặp
1 cup bột năng (bột sắn) là bao nhiêu gam?
1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 120 gam bột năng (bột sắn) (tương đương 16 muỗng canh).
1/2 cup bột năng (bột sắn) là bao nhiêu gam?
1/2 cup bột năng (bột sắn) nặng 60 gam (8 muỗng canh).
1 thìa canh bột năng (bột sắn) là bao nhiêu gam?
1 thìa canh gạt ngang bột năng (bột sắn) nặng 7.5 gam.
100 gam bột năng (bột sắn) là bao nhiêu muỗng canh?
100 gam bột năng (bột sắn) tương đương khoảng 13.3 muỗng canh.
Cách tốt nhất để đong bột năng (bột sắn) là gì?
Scoop gently with a dry spoon; creates squeaky friction and floats if disturbed quickly.
Bột Năng (Bột Sắn): Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Muỗng canh sang Gram →
½ thìa canh → Gram (g)1 thìa canh → Gram (g)1.5 thìa canh → Gram (g)2 thìa canh → Gram (g)2.5 thìa canh → Gram (g)3 thìa canh → Gram (g)3.5 thìa canh → Gram (g)4 thìa canh → Gram (g)5 thìa canh → Gram (g)6 thìa canh → Gram (g)7 thìa canh → Gram (g)8 thìa canh → Gram (g)9 thìa canh → Gram (g)10 thìa canh → Gram (g)12 thìa canh → Gram (g)14 thìa canh → Gram (g)16 thìa canh → Gram (g)