Về danh sách
sweetener
Mật Mía — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Mật Mía = 21.3 Gram (g).
Mật Mía
thìa canh
Gram (g):21.3 g
Mật Mía Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 5 g | 0.8 | 0.02 |
| 0.5 thìa canh | 11 g | 1.5 | 0.03 |
| 1 thìa canh | 21 g | 3 | 0.06 |
| 1.5 thìa canh | 32 g | 4.5 | ⅛ |
| 2 thìa canh | 43 g | 6 | ⅛ |
| 3 thìa canh | 64 g | 9 | ⅛ |
| 4 thìa canh | 85 g | 12 | ¼ |
| 5 thìa canh | 107 g | 15 | ¼ |
| 6 thìa canh | 128 g | 18 | ⅓ |
| 7 thìa canh | 149 g | 21 | ⅜ |
| 8 thìa canh | 170 g | 24 | ½ |
| 9 thìa canh | 192 g | 27 | ½ |
| 10 thìa canh | 213 g | 30 | ⅝ |
Mật Mía — Cúp (Cup) → Gram (g)
| Cúp (Cup) | Gram (g) | Muỗng canh |
|---|---|---|
| ¼ Cúp (Cup) | 85 g | 4 thìa canh |
| ⅓ Cúp (Cup) | 113.3 g | 5.33 thìa canh |
| ½ Cúp (Cup) | 170 g | 8 thìa canh |
| ⅔ Cúp (Cup) | 226.7 g | 10.67 thìa canh |
| ¾ Cúp (Cup) | 255 g | 12 thìa canh |
| 1 Cúp (Cup) | 340 g | 16 thìa canh |
| 1 ½ Cúp (Cup) | 510 g | 24 thìa canh |
| 2 Cúp (Cup) | 680 g | 32 thìa canh |
| 3 Cúp (Cup) | 1020 g | 48 thìa canh |
| 4 Cúp (Cup) | 1360 g | 64 thìa canh |
Mật Mía: Muỗng cà phê & định lượng chính xác
¼ muỗng cà phê1.78g
½ muỗng cà phê3.55g
1 muỗng cà phê7.1g
2 muỗng cà phê14.2g
1 thìa canh21.3g
Về Mật Mía
Thick, dark syrup byproduct of refining sugarcane, imparting signature dark color, moisture, and robust bittersweet notes to gingerbread and barbecue sauces.
Câu hỏi thường gặp
1 cup mật mía là bao nhiêu gam?
1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 340 gam mật mía (tương đương 16 muỗng canh).
1/2 cup mật mía là bao nhiêu gam?
1/2 cup mật mía nặng 170 gam (8 muỗng canh).
1 thìa canh mật mía là bao nhiêu gam?
1 thìa canh gạt ngang mật mía nặng 21.3 gam.
100 gam mật mía là bao nhiêu muỗng canh?
100 gam mật mía tương đương khoảng 4.7 muỗng canh.
Cách tốt nhất để đong mật mía là gì?
Spray your spoon lightly with non-stick cooking spray before measuring so dark molasses slides right off.
Mật Mía: Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Muỗng canh sang Gram →
½ thìa canh → Gram (g)1 thìa canh → Gram (g)1.5 thìa canh → Gram (g)2 thìa canh → Gram (g)2.5 thìa canh → Gram (g)3 thìa canh → Gram (g)3.5 thìa canh → Gram (g)4 thìa canh → Gram (g)5 thìa canh → Gram (g)6 thìa canh → Gram (g)7 thìa canh → Gram (g)8 thìa canh → Gram (g)9 thìa canh → Gram (g)10 thìa canh → Gram (g)12 thìa canh → Gram (g)14 thìa canh → Gram (g)16 thìa canh → Gram (g)