Muỗng Canh sang Gram
Về danh sách
dry

Hạt chia — Muỗng canh sang Gram →

1 thìa canh Hạt chia = 10 Gram (g).

Hạt chia

thìa canh
Gram (g):10 g

Hạt chia Bảng tra nhanh

Muỗng canhGram (g)Muỗng cà phêCúp (Cup)
0.25 thìa canh3 g0.80.02
0.5 thìa canh5 g1.50.03
1 thìa canh10 g30.06
1.5 thìa canh15 g4.5
2 thìa canh20 g6
3 thìa canh30 g9
4 thìa canh40 g12¼
5 thìa canh50 g15¼
6 thìa canh60 g18
7 thìa canh70 g21
8 thìa canh80 g24½
9 thìa canh90 g27½
10 thìa canh100 g30

Hạt chia — Cúp (Cup) → Gram (g)

Cúp (Cup)Gram (g)Muỗng canh
¼ Cúp (Cup)40 g4 thìa canh
⅓ Cúp (Cup)53.3 g5.33 thìa canh
½ Cúp (Cup)80 g8 thìa canh
⅔ Cúp (Cup)106.7 g10.67 thìa canh
¾ Cúp (Cup)120 g12 thìa canh
1 Cúp (Cup)160 g16 thìa canh
1 ½ Cúp (Cup)240 g24 thìa canh
2 Cúp (Cup)320 g32 thìa canh
3 Cúp (Cup)480 g48 thìa canh
4 Cúp (Cup)640 g64 thìa canh

Hạt chia: Muỗng cà phê & định lượng chính xác

¼ muỗng cà phê0.83g
½ muỗng cà phê1.67g
1 muỗng cà phê3.33g
2 muỗng cà phê6.67g
1 thìa canh10g

Về Hạt chia

Chia seeds absorb up to 10 times their weight in liquid, widely used for puddings and as an egg replacer in vegan baking.

Câu hỏi thường gặp

1 cup hạt chia là bao nhiêu gam?

1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 160 gam hạt chia (tương đương 16 muỗng canh).

1/2 cup hạt chia là bao nhiêu gam?

1/2 cup hạt chia nặng 80 gam (8 muỗng canh).

1 thìa canh hạt chia là bao nhiêu gam?

1 thìa canh gạt ngang hạt chia nặng 10 gam.

100 gam hạt chia là bao nhiêu muỗng canh?

100 gam hạt chia tương đương khoảng 10.0 muỗng canh.

Cách tốt nhất để đong hạt chia là gì?

Scoop and level loosely; seeds settle evenly without tapping.

Nguyên liệu phổ biến