Về danh sách
sweetener
Sốt hạt phỉ Nutella — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Sốt hạt phỉ Nutella = 18.5 Gram (g).
Sốt hạt phỉ Nutella
thìa canh
Gram (g):18.5 g
Sốt hạt phỉ Nutella Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 5 g | 0.8 | 0.02 |
| 0.5 thìa canh | 9 g | 1.5 | 0.03 |
| 1 thìa canh | 19 g | 3 | 0.06 |
| 1.5 thìa canh | 28 g | 4.5 | ⅛ |
| 2 thìa canh | 37 g | 6 | ⅛ |
| 3 thìa canh | 56 g | 9 | ⅛ |
| 4 thìa canh | 74 g | 12 | ¼ |
| 5 thìa canh | 93 g | 15 | ¼ |
| 6 thìa canh | 111 g | 18 | ⅓ |
| 7 thìa canh | 130 g | 21 | ⅜ |
| 8 thìa canh | 148 g | 24 | ½ |
| 9 thìa canh | 167 g | 27 | ½ |
| 10 thìa canh | 185 g | 30 | ⅝ |
Sốt hạt phỉ Nutella — Cúp (Cup) → Gram (g)
| Cúp (Cup) | Gram (g) | Muỗng canh |
|---|---|---|
| ¼ Cúp (Cup) | 74 g | 4 thìa canh |
| ⅓ Cúp (Cup) | 98.7 g | 5.33 thìa canh |
| ½ Cúp (Cup) | 148 g | 8 thìa canh |
| ⅔ Cúp (Cup) | 197.3 g | 10.67 thìa canh |
| ¾ Cúp (Cup) | 222 g | 12 thìa canh |
| 1 Cúp (Cup) | 296 g | 16 thìa canh |
| 1 ½ Cúp (Cup) | 444 g | 24 thìa canh |
| 2 Cúp (Cup) | 592 g | 32 thìa canh |
| 3 Cúp (Cup) | 888 g | 48 thìa canh |
| 4 Cúp (Cup) | 1184 g | 64 thìa canh |
Sốt hạt phỉ Nutella: Muỗng cà phê & định lượng chính xác
¼ muỗng cà phê1.54g
½ muỗng cà phê3.08g
1 muỗng cà phê6.17g
2 muỗng cà phê12.33g
1 thìa canh18.5g
Về Sốt hạt phỉ Nutella
Nutella is a rich cocoa hazelnut spread commonly measured for brownies, cookies, frostings, and breakfast spreads.
Câu hỏi thường gặp
1 cup sốt hạt phỉ nutella là bao nhiêu gam?
1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 296 gam sốt hạt phỉ nutella (tương đương 16 muỗng canh).
1/2 cup sốt hạt phỉ nutella là bao nhiêu gam?
1/2 cup sốt hạt phỉ nutella nặng 148 gam (8 muỗng canh).
1 thìa canh sốt hạt phỉ nutella là bao nhiêu gam?
1 thìa canh gạt ngang sốt hạt phỉ nutella nặng 18.5 gam.
100 gam sốt hạt phỉ nutella là bao nhiêu muỗng canh?
100 gam sốt hạt phỉ nutella tương đương khoảng 5.4 muỗng canh.
Cách tốt nhất để đong sốt hạt phỉ nutella là gì?
Warm slightly or pack firmly into spoon to eliminate air pockets.
Sốt hạt phỉ Nutella: Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Muỗng canh sang Gram →
½ thìa canh → Gram (g)1 thìa canh → Gram (g)1.5 thìa canh → Gram (g)2 thìa canh → Gram (g)2.5 thìa canh → Gram (g)3 thìa canh → Gram (g)3.5 thìa canh → Gram (g)4 thìa canh → Gram (g)5 thìa canh → Gram (g)6 thìa canh → Gram (g)7 thìa canh → Gram (g)8 thìa canh → Gram (g)9 thìa canh → Gram (g)10 thìa canh → Gram (g)12 thìa canh → Gram (g)14 thìa canh → Gram (g)16 thìa canh → Gram (g)