Về danh sách
fat
Bơ Mè Tahini — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Bơ Mè Tahini = 15 Gram (g).
Bơ Mè Tahini
thìa canh
Gram (g):15 g
Bơ Mè Tahini Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 4 g | 0.8 | 0.02 |
| 0.5 thìa canh | 8 g | 1.5 | 0.03 |
| 1 thìa canh | 15 g | 3 | 0.06 |
| 1.5 thìa canh | 23 g | 4.5 | ⅛ |
| 2 thìa canh | 30 g | 6 | ⅛ |
| 3 thìa canh | 45 g | 9 | ⅛ |
| 4 thìa canh | 60 g | 12 | ¼ |
| 5 thìa canh | 75 g | 15 | ¼ |
| 6 thìa canh | 90 g | 18 | ⅓ |
| 7 thìa canh | 105 g | 21 | ⅜ |
| 8 thìa canh | 120 g | 24 | ½ |
| 9 thìa canh | 135 g | 27 | ½ |
| 10 thìa canh | 150 g | 30 | ⅝ |
Bơ Mè Tahini — Cúp (Cup) → Gram (g)
| Cúp (Cup) | Gram (g) | Muỗng canh |
|---|---|---|
| ¼ Cúp (Cup) | 60 g | 4 thìa canh |
| ⅓ Cúp (Cup) | 80 g | 5.33 thìa canh |
| ½ Cúp (Cup) | 120 g | 8 thìa canh |
| ⅔ Cúp (Cup) | 160 g | 10.67 thìa canh |
| ¾ Cúp (Cup) | 180 g | 12 thìa canh |
| 1 Cúp (Cup) | 240 g | 16 thìa canh |
| 1 ½ Cúp (Cup) | 360 g | 24 thìa canh |
| 2 Cúp (Cup) | 480 g | 32 thìa canh |
| 3 Cúp (Cup) | 720 g | 48 thìa canh |
| 4 Cúp (Cup) | 960 g | 64 thìa canh |
Bơ Mè Tahini: Muỗng cà phê & định lượng chính xác
¼ muỗng cà phê1.25g
½ muỗng cà phê2.5g
1 muỗng cà phê5g
2 muỗng cà phê10g
1 thìa canh15g
Về Bơ Mè Tahini
Smooth paste made from hulled, ground toasted sesame seeds, serving as a pillar of Middle Eastern hummus, halvah, dressings, and savory-sweet cookies.
Câu hỏi thường gặp
1 cup bơ mè tahini là bao nhiêu gam?
1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 240 gam bơ mè tahini (tương đương 16 muỗng canh).
1/2 cup bơ mè tahini là bao nhiêu gam?
1/2 cup bơ mè tahini nặng 120 gam (8 muỗng canh).
1 thìa canh bơ mè tahini là bao nhiêu gam?
1 thìa canh gạt ngang bơ mè tahini nặng 15 gam.
100 gam bơ mè tahini là bao nhiêu muỗng canh?
100 gam bơ mè tahini tương đương khoảng 6.7 muỗng canh.
Cách tốt nhất để đong bơ mè tahini là gì?
Stir thoroughly from the bottom of the jar before scooping to reincorporate natural separated sesame oils.
Bơ Mè Tahini: Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Muỗng canh sang Gram →
½ thìa canh → Gram (g)1 thìa canh → Gram (g)1.5 thìa canh → Gram (g)2 thìa canh → Gram (g)2.5 thìa canh → Gram (g)3 thìa canh → Gram (g)3.5 thìa canh → Gram (g)4 thìa canh → Gram (g)5 thìa canh → Gram (g)6 thìa canh → Gram (g)7 thìa canh → Gram (g)8 thìa canh → Gram (g)9 thìa canh → Gram (g)10 thìa canh → Gram (g)12 thìa canh → Gram (g)14 thìa canh → Gram (g)16 thìa canh → Gram (g)