Về danh sách
wet
Giấm táo — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Giấm táo = 14.9 Gram (g).
Giấm táo
thìa canh
Gram (g):14.9 g
Giấm táo Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 4 g | 0.8 | 0.02 |
| 0.5 thìa canh | 7 g | 1.5 | 0.03 |
| 1 thìa canh | 15 g | 3 | 0.06 |
| 1.5 thìa canh | 22 g | 4.5 | ⅛ |
| 2 thìa canh | 30 g | 6 | ⅛ |
| 3 thìa canh | 45 g | 9 | ⅛ |
| 4 thìa canh | 60 g | 12 | ¼ |
| 5 thìa canh | 75 g | 15 | ¼ |
| 6 thìa canh | 89 g | 18 | ⅓ |
| 7 thìa canh | 104 g | 21 | ⅜ |
| 8 thìa canh | 119 g | 24 | ½ |
| 9 thìa canh | 134 g | 27 | ½ |
| 10 thìa canh | 149 g | 30 | ⅝ |
Giấm táo — Cúp (Cup) → Gram (g)
| Cúp (Cup) | Gram (g) | Muỗng canh |
|---|---|---|
| ¼ Cúp (Cup) | 59.8 g | 4 thìa canh |
| ⅓ Cúp (Cup) | 79.7 g | 5.33 thìa canh |
| ½ Cúp (Cup) | 119.5 g | 8 thìa canh |
| ⅔ Cúp (Cup) | 159.3 g | 10.67 thìa canh |
| ¾ Cúp (Cup) | 179.3 g | 12 thìa canh |
| 1 Cúp (Cup) | 239 g | 16 thìa canh |
| 1 ½ Cúp (Cup) | 358.5 g | 24 thìa canh |
| 2 Cúp (Cup) | 478 g | 32 thìa canh |
| 3 Cúp (Cup) | 717 g | 48 thìa canh |
| 4 Cúp (Cup) | 956 g | 64 thìa canh |
Giấm táo: Muỗng cà phê & định lượng chính xác
¼ muỗng cà phê1.24g
½ muỗng cà phê2.48g
1 muỗng cà phê4.97g
2 muỗng cà phê9.93g
1 thìa canh14.9g
Về Giấm táo
Apple cider vinegar provides gentle acidity that tenderizes pie crusts and activates baking soda in vegan cakes.
Câu hỏi thường gặp
1 cup giấm táo là bao nhiêu gam?
1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 239 gam giấm táo (tương đương 16 muỗng canh).
1/2 cup giấm táo là bao nhiêu gam?
1/2 cup giấm táo nặng 119.5 gam (8 muỗng canh).
1 thìa canh giấm táo là bao nhiêu gam?
1 thìa canh gạt ngang giấm táo nặng 14.9 gam.
100 gam giấm táo là bao nhiêu muỗng canh?
100 gam giấm táo tương đương khoảng 6.7 muỗng canh.
Cách tốt nhất để đong giấm táo là gì?
Pour level; reacts instantly with baking soda to leaven egg-free cakes.
Giấm táo: Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Muỗng canh sang Gram →
½ thìa canh → Gram (g)1 thìa canh → Gram (g)1.5 thìa canh → Gram (g)2 thìa canh → Gram (g)2.5 thìa canh → Gram (g)3 thìa canh → Gram (g)3.5 thìa canh → Gram (g)4 thìa canh → Gram (g)5 thìa canh → Gram (g)6 thìa canh → Gram (g)7 thìa canh → Gram (g)8 thìa canh → Gram (g)9 thìa canh → Gram (g)10 thìa canh → Gram (g)12 thìa canh → Gram (g)14 thìa canh → Gram (g)16 thìa canh → Gram (g)