Về danh sách
wet
Sữa Bay Hơi — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Sữa Bay Hơi = 15.8 Gram (g).
Sữa Bay Hơi
thìa canh
Gram (g):15.8 g
Sữa Bay Hơi Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 4 g | 0.8 | 0.02 |
| 0.5 thìa canh | 8 g | 1.5 | 0.03 |
| 1 thìa canh | 16 g | 3 | 0.06 |
| 1.5 thìa canh | 24 g | 4.5 | ⅛ |
| 2 thìa canh | 32 g | 6 | ⅛ |
| 3 thìa canh | 47 g | 9 | ⅛ |
| 4 thìa canh | 63 g | 12 | ¼ |
| 5 thìa canh | 79 g | 15 | ¼ |
| 6 thìa canh | 95 g | 18 | ⅓ |
| 7 thìa canh | 111 g | 21 | ⅜ |
| 8 thìa canh | 126 g | 24 | ½ |
| 9 thìa canh | 142 g | 27 | ½ |
| 10 thìa canh | 158 g | 30 | ⅝ |
Sữa Bay Hơi — Cúp (Cup) → Gram (g)
| Cúp (Cup) | Gram (g) | Muỗng canh |
|---|---|---|
| ¼ Cúp (Cup) | 63 g | 4 thìa canh |
| ⅓ Cúp (Cup) | 84 g | 5.33 thìa canh |
| ½ Cúp (Cup) | 126 g | 8 thìa canh |
| ⅔ Cúp (Cup) | 168 g | 10.67 thìa canh |
| ¾ Cúp (Cup) | 189 g | 12 thìa canh |
| 1 Cúp (Cup) | 252 g | 16 thìa canh |
| 1 ½ Cúp (Cup) | 378 g | 24 thìa canh |
| 2 Cúp (Cup) | 504 g | 32 thìa canh |
| 3 Cúp (Cup) | 756 g | 48 thìa canh |
| 4 Cúp (Cup) | 1008 g | 64 thìa canh |
Sữa Bay Hơi: Muỗng cà phê & định lượng chính xác
¼ muỗng cà phê1.32g
½ muỗng cà phê2.63g
1 muỗng cà phê5.27g
2 muỗng cà phê10.53g
1 thìa canh15.8g
Về Sữa Bay Hơi
Unsweetened concentrated canned cow's milk with about 60% of water removed, providing creamy richness to custards, pumpkin pies, and tres leches.
Câu hỏi thường gặp
1 cup sữa bay hơi là bao nhiêu gam?
1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 252 gam sữa bay hơi (tương đương 16 muỗng canh).
1/2 cup sữa bay hơi là bao nhiêu gam?
1/2 cup sữa bay hơi nặng 126 gam (8 muỗng canh).
1 thìa canh sữa bay hơi là bao nhiêu gam?
1 thìa canh gạt ngang sữa bay hơi nặng 15.8 gam.
100 gam sữa bay hơi là bao nhiêu muỗng canh?
100 gam sữa bay hơi tương đương khoảng 6.3 muỗng canh.
Cách tốt nhất để đong sữa bay hơi là gì?
Pour level to spoon brim; slightly denser than fresh whole milk due to reduced water concentration.
Sữa Bay Hơi: Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Muỗng canh sang Gram →
½ thìa canh → Gram (g)1 thìa canh → Gram (g)1.5 thìa canh → Gram (g)2 thìa canh → Gram (g)2.5 thìa canh → Gram (g)3 thìa canh → Gram (g)3.5 thìa canh → Gram (g)4 thìa canh → Gram (g)5 thìa canh → Gram (g)6 thìa canh → Gram (g)7 thìa canh → Gram (g)8 thìa canh → Gram (g)9 thìa canh → Gram (g)10 thìa canh → Gram (g)12 thìa canh → Gram (g)14 thìa canh → Gram (g)16 thìa canh → Gram (g)