Muỗng Canh sang Gram
Về danh sách
dry

Hạt lanh — Muỗng canh sang Gram →

1 thìa canh Hạt lanh = 10.3 Gram (g).

Hạt lanh

thìa canh
Gram (g):10.3 g

Hạt lanh Bảng tra nhanh

Muỗng canhGram (g)Muỗng cà phêCúp (Cup)
0.25 thìa canh3 g0.80.02
0.5 thìa canh5 g1.50.03
1 thìa canh10 g30.06
1.5 thìa canh15 g4.5
2 thìa canh21 g6
3 thìa canh31 g9
4 thìa canh41 g12¼
5 thìa canh52 g15¼
6 thìa canh62 g18
7 thìa canh72 g21
8 thìa canh82 g24½
9 thìa canh93 g27½
10 thìa canh103 g30

Hạt lanh — Cúp (Cup) → Gram (g)

Cúp (Cup)Gram (g)Muỗng canh
¼ Cúp (Cup)41.3 g4 thìa canh
⅓ Cúp (Cup)55 g5.33 thìa canh
½ Cúp (Cup)82.5 g8 thìa canh
⅔ Cúp (Cup)110 g10.67 thìa canh
¾ Cúp (Cup)123.8 g12 thìa canh
1 Cúp (Cup)165 g16 thìa canh
1 ½ Cúp (Cup)247.5 g24 thìa canh
2 Cúp (Cup)330 g32 thìa canh
3 Cúp (Cup)495 g48 thìa canh
4 Cúp (Cup)660 g64 thìa canh

Hạt lanh: Muỗng cà phê & định lượng chính xác

¼ muỗng cà phê0.86g
½ muỗng cà phê1.72g
1 muỗng cà phê3.43g
2 muỗng cà phê6.87g
1 thìa canh10.3g

Về Hạt lanh

Flax seeds are nutrient-dense whole seeds that provide fiber and omega-3s to muffins, breads, and granola.

Câu hỏi thường gặp

1 cup hạt lanh là bao nhiêu gam?

1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 165 gam hạt lanh (tương đương 16 muỗng canh).

1/2 cup hạt lanh là bao nhiêu gam?

1/2 cup hạt lanh nặng 82.5 gam (8 muỗng canh).

1 thìa canh hạt lanh là bao nhiêu gam?

1 thìa canh gạt ngang hạt lanh nặng 10.3 gam.

100 gam hạt lanh là bao nhiêu muỗng canh?

100 gam hạt lanh tương đương khoảng 9.7 muỗng canh.

Cách tốt nhất để đong hạt lanh là gì?

Level flat; grind fresh when preparing a flax egg substitute.

Nguyên liệu phổ biến