Về danh sách
fat
Bơ Hạnh Nhân — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Bơ Hạnh Nhân = 16 Gram (g).
Bơ Hạnh Nhân
thìa canh
Gram (g):16 g
Bơ Hạnh Nhân Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 4 g | 0.8 | 0.02 |
| 0.5 thìa canh | 8 g | 1.5 | 0.03 |
| 1 thìa canh | 16 g | 3 | 0.06 |
| 1.5 thìa canh | 24 g | 4.5 | ⅛ |
| 2 thìa canh | 32 g | 6 | ⅛ |
| 3 thìa canh | 48 g | 9 | ⅛ |
| 4 thìa canh | 64 g | 12 | ¼ |
| 5 thìa canh | 80 g | 15 | ¼ |
| 6 thìa canh | 96 g | 18 | ⅓ |
| 7 thìa canh | 112 g | 21 | ⅜ |
| 8 thìa canh | 128 g | 24 | ½ |
| 9 thìa canh | 144 g | 27 | ½ |
| 10 thìa canh | 160 g | 30 | ⅝ |
Bơ Hạnh Nhân — Cúp (Cup) → Gram (g)
| Cúp (Cup) | Gram (g) | Muỗng canh |
|---|---|---|
| ¼ Cúp (Cup) | 64 g | 4 thìa canh |
| ⅓ Cúp (Cup) | 85.3 g | 5.33 thìa canh |
| ½ Cúp (Cup) | 128 g | 8 thìa canh |
| ⅔ Cúp (Cup) | 170.7 g | 10.67 thìa canh |
| ¾ Cúp (Cup) | 192 g | 12 thìa canh |
| 1 Cúp (Cup) | 256 g | 16 thìa canh |
| 1 ½ Cúp (Cup) | 384 g | 24 thìa canh |
| 2 Cúp (Cup) | 512 g | 32 thìa canh |
| 3 Cúp (Cup) | 768 g | 48 thìa canh |
| 4 Cúp (Cup) | 1024 g | 64 thìa canh |
Bơ Hạnh Nhân: Muỗng cà phê & định lượng chính xác
¼ muỗng cà phê1.33g
½ muỗng cà phê2.67g
1 muỗng cà phê5.33g
2 muỗng cà phê10.67g
1 thìa canh16g
Về Bơ Hạnh Nhân
Creamy or crunchy spread ground from roasted almonds, providing healthy fats, protein, and nutty moisture to protein bars, smoothies, and cookies.
Câu hỏi thường gặp
1 cup bơ hạnh nhân là bao nhiêu gam?
1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 256 gam bơ hạnh nhân (tương đương 16 muỗng canh).
1/2 cup bơ hạnh nhân là bao nhiêu gam?
1/2 cup bơ hạnh nhân nặng 128 gam (8 muỗng canh).
1 thìa canh bơ hạnh nhân là bao nhiêu gam?
1 thìa canh gạt ngang bơ hạnh nhân nặng 16 gam.
100 gam bơ hạnh nhân là bao nhiêu muỗng canh?
100 gam bơ hạnh nhân tương đương khoảng 6.3 muỗng canh.
Cách tốt nhất để đong bơ hạnh nhân là gì?
Stir completely to blend separated oil before scooping, and pack spoon with no air voids.
Bơ Hạnh Nhân: Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Muỗng canh sang Gram →
½ thìa canh → Gram (g)1 thìa canh → Gram (g)1.5 thìa canh → Gram (g)2 thìa canh → Gram (g)2.5 thìa canh → Gram (g)3 thìa canh → Gram (g)3.5 thìa canh → Gram (g)4 thìa canh → Gram (g)5 thìa canh → Gram (g)6 thìa canh → Gram (g)7 thìa canh → Gram (g)8 thìa canh → Gram (g)9 thìa canh → Gram (g)10 thìa canh → Gram (g)12 thìa canh → Gram (g)14 thìa canh → Gram (g)16 thìa canh → Gram (g)