Về danh sách
dry
Cà phê xay — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Cà phê xay = 5.3 Gram (g).
Cà phê xay
thìa canh
Gram (g):5.3 g
Cà phê xay Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 1 g | 0.8 | 0.02 |
| 0.5 thìa canh | 3 g | 1.5 | 0.03 |
| 1 thìa canh | 5 g | 3 | 0.06 |
| 1.5 thìa canh | 8 g | 4.5 | ⅛ |
| 2 thìa canh | 11 g | 6 | ⅛ |
| 3 thìa canh | 16 g | 9 | ⅛ |
| 4 thìa canh | 21 g | 12 | ¼ |
| 5 thìa canh | 27 g | 15 | ¼ |
| 6 thìa canh | 32 g | 18 | ⅓ |
| 7 thìa canh | 37 g | 21 | ⅜ |
| 8 thìa canh | 42 g | 24 | ½ |
| 9 thìa canh | 48 g | 27 | ½ |
| 10 thìa canh | 53 g | 30 | ⅝ |
Cà phê xay — Cúp (Cup) → Gram (g)
| Cúp (Cup) | Gram (g) | Muỗng canh |
|---|---|---|
| ¼ Cúp (Cup) | 21.3 g | 4 thìa canh |
| ⅓ Cúp (Cup) | 28.3 g | 5.33 thìa canh |
| ½ Cúp (Cup) | 42.5 g | 8 thìa canh |
| ⅔ Cúp (Cup) | 56.7 g | 10.67 thìa canh |
| ¾ Cúp (Cup) | 63.8 g | 12 thìa canh |
| 1 Cúp (Cup) | 85 g | 16 thìa canh |
| 1 ½ Cúp (Cup) | 127.5 g | 24 thìa canh |
| 2 Cúp (Cup) | 170 g | 32 thìa canh |
| 3 Cúp (Cup) | 255 g | 48 thìa canh |
| 4 Cúp (Cup) | 340 g | 64 thìa canh |
Cà phê xay: Muỗng cà phê & định lượng chính xác
¼ muỗng cà phê0.44g
½ muỗng cà phê0.88g
1 muỗng cà phê1.77g
2 muỗng cà phê3.53g
1 thìa canh5.3g
Về Cà phê xay
Medium-ground coffee beans used for drip brewing and deepening the chocolate profile in brownies and tiramisu.
Câu hỏi thường gặp
1 cup cà phê xay là bao nhiêu gam?
1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 85 gam cà phê xay (tương đương 16 muỗng canh).
1/2 cup cà phê xay là bao nhiêu gam?
1/2 cup cà phê xay nặng 42.5 gam (8 muỗng canh).
1 thìa canh cà phê xay là bao nhiêu gam?
1 thìa canh gạt ngang cà phê xay nặng 5.3 gam.
100 gam cà phê xay là bao nhiêu muỗng canh?
100 gam cà phê xay tương đương khoảng 18.9 muỗng canh.
Cách tốt nhất để đong cà phê xay là gì?
Scoop gently and level; do not tamp down into the spoon.
Cà phê xay: Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Muỗng canh sang Gram →
½ thìa canh → Gram (g)1 thìa canh → Gram (g)1.5 thìa canh → Gram (g)2 thìa canh → Gram (g)2.5 thìa canh → Gram (g)3 thìa canh → Gram (g)3.5 thìa canh → Gram (g)4 thìa canh → Gram (g)5 thìa canh → Gram (g)6 thìa canh → Gram (g)7 thìa canh → Gram (g)8 thìa canh → Gram (g)9 thìa canh → Gram (g)10 thìa canh → Gram (g)12 thìa canh → Gram (g)14 thìa canh → Gram (g)16 thìa canh → Gram (g)