Về danh sách
leavener
Men nở khô — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Men nở khô = 9 Gram (g).
Men nở khô
thìa canh
Gram (g):9 g
Men nở khô Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 2 g | 0.8 | 0.02 |
| 0.5 thìa canh | 5 g | 1.5 | 0.03 |
| 1 thìa canh | 9 g | 3 | 0.06 |
| 1.5 thìa canh | 14 g | 4.5 | ⅛ |
| 2 thìa canh | 18 g | 6 | ⅛ |
| 3 thìa canh | 27 g | 9 | ⅛ |
| 4 thìa canh | 36 g | 12 | ¼ |
| 5 thìa canh | 45 g | 15 | ¼ |
| 6 thìa canh | 54 g | 18 | ⅓ |
| 7 thìa canh | 63 g | 21 | ⅜ |
| 8 thìa canh | 72 g | 24 | ½ |
| 9 thìa canh | 81 g | 27 | ½ |
| 10 thìa canh | 90 g | 30 | ⅝ |
Men nở khô — Cúp (Cup) → Gram (g)
| Cúp (Cup) | Gram (g) | Muỗng canh |
|---|---|---|
| ¼ Cúp (Cup) | 36 g | 4 thìa canh |
| ⅓ Cúp (Cup) | 48 g | 5.33 thìa canh |
| ½ Cúp (Cup) | 72 g | 8 thìa canh |
| ⅔ Cúp (Cup) | 96 g | 10.67 thìa canh |
| ¾ Cúp (Cup) | 108 g | 12 thìa canh |
| 1 Cúp (Cup) | 144 g | 16 thìa canh |
| 1 ½ Cúp (Cup) | 216 g | 24 thìa canh |
| 2 Cúp (Cup) | 288 g | 32 thìa canh |
| 3 Cúp (Cup) | 432 g | 48 thìa canh |
| 4 Cúp (Cup) | 576 g | 64 thìa canh |
Men nở khô: Muỗng cà phê & định lượng chính xác
¼ muỗng cà phê0.75g
½ muỗng cà phê1.5g
1 muỗng cà phê3g
2 muỗng cà phê6g
1 thìa canh9g
Về Men nở khô
Active dry yeast is a granular leavening fungus essential for bread baking, pizza crusts, and brioche.
Câu hỏi thường gặp
1 cup men nở khô là bao nhiêu gam?
1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 144 gam men nở khô (tương đương 16 muỗng canh).
1/2 cup men nở khô là bao nhiêu gam?
1/2 cup men nở khô nặng 72 gam (8 muỗng canh).
1 thìa canh men nở khô là bao nhiêu gam?
1 thìa canh gạt ngang men nở khô nặng 9 gam.
100 gam men nở khô là bao nhiêu muỗng canh?
100 gam men nở khô tương đương khoảng 11.1 muỗng canh.
Cách tốt nhất để đong men nở khô là gì?
Level off with a flat knife; keep away from steam before measuring.
Men nở khô: Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Muỗng canh sang Gram →
½ thìa canh → Gram (g)1 thìa canh → Gram (g)1.5 thìa canh → Gram (g)2 thìa canh → Gram (g)2.5 thìa canh → Gram (g)3 thìa canh → Gram (g)3.5 thìa canh → Gram (g)4 thìa canh → Gram (g)5 thìa canh → Gram (g)6 thìa canh → Gram (g)7 thìa canh → Gram (g)8 thìa canh → Gram (g)9 thìa canh → Gram (g)10 thìa canh → Gram (g)12 thìa canh → Gram (g)14 thìa canh → Gram (g)16 thìa canh → Gram (g)