Về danh sách
wet
Nước cốt chanh — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Nước cốt chanh = 15.2 Gram (g).
Nước cốt chanh
thìa canh
Gram (g):15.2 g
Nước cốt chanh Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 4 g | 0.8 | 0.02 |
| 0.5 thìa canh | 8 g | 1.5 | 0.03 |
| 1 thìa canh | 15 g | 3 | 0.06 |
| 1.5 thìa canh | 23 g | 4.5 | ⅛ |
| 2 thìa canh | 30 g | 6 | ⅛ |
| 3 thìa canh | 46 g | 9 | ⅛ |
| 4 thìa canh | 61 g | 12 | ¼ |
| 5 thìa canh | 76 g | 15 | ¼ |
| 6 thìa canh | 91 g | 18 | ⅓ |
| 7 thìa canh | 106 g | 21 | ⅜ |
| 8 thìa canh | 122 g | 24 | ½ |
| 9 thìa canh | 137 g | 27 | ½ |
| 10 thìa canh | 152 g | 30 | ⅝ |
Nước cốt chanh — Cúp (Cup) → Gram (g)
| Cúp (Cup) | Gram (g) | Muỗng canh |
|---|---|---|
| ¼ Cúp (Cup) | 61 g | 4 thìa canh |
| ⅓ Cúp (Cup) | 81.3 g | 5.33 thìa canh |
| ½ Cúp (Cup) | 122 g | 8 thìa canh |
| ⅔ Cúp (Cup) | 162.7 g | 10.67 thìa canh |
| ¾ Cúp (Cup) | 183 g | 12 thìa canh |
| 1 Cúp (Cup) | 244 g | 16 thìa canh |
| 1 ½ Cúp (Cup) | 366 g | 24 thìa canh |
| 2 Cúp (Cup) | 488 g | 32 thìa canh |
| 3 Cúp (Cup) | 732 g | 48 thìa canh |
| 4 Cúp (Cup) | 976 g | 64 thìa canh |
Nước cốt chanh: Muỗng cà phê & định lượng chính xác
¼ muỗng cà phê1.27g
½ muỗng cà phê2.53g
1 muỗng cà phê5.07g
2 muỗng cà phê10.13g
1 thìa canh15.2g
Về Nước cốt chanh
Fresh lemon juice adds bright acidity that balances sweet curds, activates leaveners, and sets natural fruit pectins.
Câu hỏi thường gặp
1 cup nước cốt chanh là bao nhiêu gam?
1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 244 gam nước cốt chanh (tương đương 16 muỗng canh).
1/2 cup nước cốt chanh là bao nhiêu gam?
1/2 cup nước cốt chanh nặng 122 gam (8 muỗng canh).
1 thìa canh nước cốt chanh là bao nhiêu gam?
1 thìa canh gạt ngang nước cốt chanh nặng 15.2 gam.
100 gam nước cốt chanh là bao nhiêu muỗng canh?
100 gam nước cốt chanh tương đương khoảng 6.6 muỗng canh.
Cách tốt nhất để đong nước cốt chanh là gì?
Strain out seeds and pulp before measuring for exact volumetric accuracy.
Nước cốt chanh: Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Muỗng canh sang Gram →
½ thìa canh → Gram (g)1 thìa canh → Gram (g)1.5 thìa canh → Gram (g)2 thìa canh → Gram (g)2.5 thìa canh → Gram (g)3 thìa canh → Gram (g)3.5 thìa canh → Gram (g)4 thìa canh → Gram (g)5 thìa canh → Gram (g)6 thìa canh → Gram (g)7 thìa canh → Gram (g)8 thìa canh → Gram (g)9 thìa canh → Gram (g)10 thìa canh → Gram (g)12 thìa canh → Gram (g)14 thìa canh → Gram (g)16 thìa canh → Gram (g)