Về danh sách
wet
Tương Miso — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Tương Miso = 18 Gram (g).
Tương Miso
thìa canh
Gram (g):18 g
Tương Miso Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 5 g | 0.8 | 0.02 |
| 0.5 thìa canh | 9 g | 1.5 | 0.03 |
| 1 thìa canh | 18 g | 3 | 0.06 |
| 1.5 thìa canh | 27 g | 4.5 | ⅛ |
| 2 thìa canh | 36 g | 6 | ⅛ |
| 3 thìa canh | 54 g | 9 | ⅛ |
| 4 thìa canh | 72 g | 12 | ¼ |
| 5 thìa canh | 90 g | 15 | ¼ |
| 6 thìa canh | 108 g | 18 | ⅓ |
| 7 thìa canh | 126 g | 21 | ⅜ |
| 8 thìa canh | 144 g | 24 | ½ |
| 9 thìa canh | 162 g | 27 | ½ |
| 10 thìa canh | 180 g | 30 | ⅝ |
Tương Miso — Cúp (Cup) → Gram (g)
| Cúp (Cup) | Gram (g) | Muỗng canh |
|---|---|---|
| ¼ Cúp (Cup) | 72 g | 4 thìa canh |
| ⅓ Cúp (Cup) | 96 g | 5.33 thìa canh |
| ½ Cúp (Cup) | 144 g | 8 thìa canh |
| ⅔ Cúp (Cup) | 192 g | 10.67 thìa canh |
| ¾ Cúp (Cup) | 216 g | 12 thìa canh |
| 1 Cúp (Cup) | 288 g | 16 thìa canh |
| 1 ½ Cúp (Cup) | 432 g | 24 thìa canh |
| 2 Cúp (Cup) | 576 g | 32 thìa canh |
| 3 Cúp (Cup) | 864 g | 48 thìa canh |
| 4 Cúp (Cup) | 1152 g | 64 thìa canh |
Tương Miso: Muỗng cà phê & định lượng chính xác
¼ muỗng cà phê1.5g
½ muỗng cà phê3g
1 muỗng cà phê6g
2 muỗng cà phê12g
1 thìa canh18g
Về Tương Miso
Miso is a traditional Japanese fermented soybean paste packed with deep, salty umami flavor, used in soups, glazes, and savory caramel desserts.
Câu hỏi thường gặp
1 cup tương miso là bao nhiêu gam?
1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 288 gam tương miso (tương đương 16 muỗng canh).
1/2 cup tương miso là bao nhiêu gam?
1/2 cup tương miso nặng 144 gam (8 muỗng canh).
1 thìa canh tương miso là bao nhiêu gam?
1 thìa canh gạt ngang tương miso nặng 18 gam.
100 gam tương miso là bao nhiêu muỗng canh?
100 gam tương miso tương đương khoảng 5.6 muỗng canh.
Cách tốt nhất để đong tương miso là gì?
Pack tightly into spoon with no air pockets; density varies slightly between white (shiro) and red (aka) miso.
Tương Miso: Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Muỗng canh sang Gram →
½ thìa canh → Gram (g)1 thìa canh → Gram (g)1.5 thìa canh → Gram (g)2 thìa canh → Gram (g)2.5 thìa canh → Gram (g)3 thìa canh → Gram (g)3.5 thìa canh → Gram (g)4 thìa canh → Gram (g)5 thìa canh → Gram (g)6 thìa canh → Gram (g)7 thìa canh → Gram (g)8 thìa canh → Gram (g)9 thìa canh → Gram (g)10 thìa canh → Gram (g)12 thìa canh → Gram (g)14 thìa canh → Gram (g)16 thìa canh → Gram (g)