Muỗng Canh sang Gram
Về danh sách

6 Muỗng canh → Cúp (Cup)

6 thìa canh = 3/8 cup (0.375 Cúp (Cup)) • 3 fl oz • 88.72 ml

Bảng tra nhanh (6 thìa canh):

☕ Cúp (Cup)
3/8 cup
(0.375 Cúp (Cup))
💧 Thể tích
3 fl oz
(88.72 ml)
🧈 Bơ lạt (Butter)
0.8 thỏi
(85.2g)

Muỗng canh sang Gram → Gram (g)

Instant interactive calculation for any amount or ingredient

thìa canh
46.8 g
= 18 tsp • 0.38 cups • 1.65 oz
6 thìa canh × 7.8g = 46.8g
Gram (g)46.8 g
thìa canh6
Muỗng cà phê18 tsp
Ounces1.65 oz
Cúp (Cup)0.38 cup
⚖️
Aeration & Compaction Note: Standardized to USDA & King Arthur Baking densities (e.g., 1 level tbsp flour = 7.8g; 1 cup spooned & leveled = 120g, ~7.5g/tbsp). Spooning creates slight wall-contact settling compared to a wide cup. For 100% precision in delicate recipes, always use grams.

Muỗng canh → Cúp (Cup) (Bảng tra nhanh)

Muỗng canhCúp (Cup) (Phân số)Cúp (Cup) (Thập phân)Fl oz (Ounce lỏng)Mililit (ml)
2 thìa canh 1/8 cup0.1251 fl oz29.57 ml
3 thìa canh 3/16 cup0.18751.5 fl oz44.36 ml
4 thìa canh 1/4 cup0.252 fl oz59.15 ml
5 thìa canh 5/16 cup0.31252.5 fl oz73.93 ml
6 thìa canh ★3/8 cup0.3753 fl oz88.72 ml
7 thìa canh 7/16 cup0.43753.5 fl oz103.51 ml
8 thìa canh 1/2 cup0.54 fl oz118.29 ml
9 thìa canh 9/16 cup0.56254.5 fl oz133.08 ml
10 thìa canh 5/8 cup0.6255 fl oz147.87 ml
12 thìa canh 3/4 cup0.756 fl oz177.44 ml
14 thìa canh 7/8 cup0.8757 fl oz207.01 ml
15 thìa canh 15/16 cup0.93757.5 fl oz221.8 ml
16 thìa canh 1 cup18 fl oz236.59 ml
18 thìa canh 1 1/8 cups1.1259 fl oz266.16 ml
20 thìa canh 1 1/4 cups1.2510 fl oz295.74 ml
24 thìa canh 1 1/2 cups1.512 fl oz354.88 ml
30 thìa canh 1 7/8 cups1.87515 fl oz443.6 ml
32 thìa canh 2 cups216 fl oz473.18 ml

Câu hỏi thường gặp (FAQ) (6 thìa canh)

6 thìa canh sang Gram →